空中格斗

空中格斗
kōngzhōngdòu
không trung cách đấu

cây ăn quả; cây ăn trái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây ăn quả; cây ăn trái

    • Không chiến rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • huyệt(hang, lỗ hổng)BỘ
  • công(thợ, công việc)HÀI THANH

Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.