- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
phía đông; phần phía đông
phía đông; phần phía đông
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
phía đông; phần phía đông
phía đông; phần phía đông
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.