稚气未脱

稚气未脱
zhìwèituō
trĩ khí vị thoát

phía đông; phần phía đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. phía đông; phần phía đông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.