程控电话

程控电话
chéngkòngdiànhuà
trình khống điện thoại

âm mưu bị bại lộ; sự việc bị phơi bày [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. âm mưu bị bại lộ; sự việc bị phơi bày [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.