程式员

程式员
chéngshìyuán
trình thức viên

Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (viết tắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.