程序性

程序性
chéngxìng
trình tự tính

đề cương; cương lĩnh; chương trình tổng quát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đề cương; cương lĩnh; chương trình tổng quát

    • Tính chương trình của cái này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.