移民工

移民工
míngōng
di dân công

công nhân nhập cư; lao động di cư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. công nhân nhập cư; lao động di cư

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.