移动设备

移动设备
dòngshèbèi
di động thiết bị

thiết bị di động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị di động

    • Tôi thích xem phim trên thiết bị di động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.