移动式

移动式
dòngshì
di động thức

di chuyển; bơi lội; lưu động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. di chuyển; bơi lội; lưu động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.