科学编辑

科学编辑
xuébiān
khoa học biên tập

biên tập viên khoa học; biên tập khoa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên tập viên khoa học; biên tập khoa học

    • Anh ấy là một biên tập viên khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.