种植园

种植园
zhòngzhíyuán
trồng thực viên

cái xẻng; cái thuổng

1 nghĩa#37117
NGHĨA

NGHĨA

  1. cái xẻng; cái thuổng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.