种本名

种本名
zhǒngběnmíng
chủng bản danh

loài tên riêng; tên loài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    loài tên riêng; tên loài

    • Từ này là tên loài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.