秉笔直书

秉笔直书
bǐngzhíshū
bỉnh bút trực thư

viết sự thật; ghi chép trung thực [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    viết sự thật; ghi chép trung thực [thành ngữ]

    • Anh ấy ghi chép trung thực, ghi lại sự thật lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.