私生子

私生子
shēng
tư sinh tử

con nghiệt; con hoang; đứa con bất hiếu

1 nghĩa#10918
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con nghiệt; con hoang; đứa con bất hiếu

    非婚生的儿子;母亲未婚或父母未结婚而生的孩子fēi hūnyīn shēng de érzi;mǔqin wèi hūnyīn huò fùmǔ wèi jiéhun érshēng de háizi

    • Anh ấy có một đứa con ngoài giá thú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.