私奔

私奔
bēn
tư bôn

chạy trốn (để kết hôn); bỏ trốn theo nhau

1 nghĩa#10260
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chạy trốn (để kết hôn); bỏ trốn theo nhau

    男女未经家人同意而秘密逃走结婚nán nǚ wèi jīng jiā rén tóngyi ér mìmì táozǒu jiéhūn

    • Họ quyết định bỏ trốn.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.