恋人

恋人
liànrén
luyến nhân

người thương; người trong tim

2 nghĩa#9226
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người thương; người trong tim

    相爱的男女朋友xiānɡ'ài de nánnǚ pénɡyou

    • Họ là một cặp tình nhân.

  2. danh từ

    tình nhân; vợ bé; bồ nhí (người tình ngoài hôn nhân)

    与某人有爱情关系的人yǔ mǒurén yǒu àiqíng guānxi de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.