私人钥匙

私人钥匙
rényàoshi
tư nhân thược thi

khóa riêng tư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa riêng tư

    • Xin hãy giữ kỹ chìa khóa riêng tư của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.