Tới nội dung chính

就职

就职
jiùzhí
tựu chức

nhậm chức; đến nơi nhận nhiệm vụ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29554
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhậm chức; đến nơi nhận nhiệm vụ

    • 。

      Anh ấy nhậm chức hôm nay.

就
jiù
tựu
BỘ THỦ⼪
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu