禁用

禁用
jìnyòng
cấm dụng

cấm; tịch thu và cấm lưu hành

3 nghĩa#24774
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cấm; tịch thu và cấm lưu hành

    • Phần mềm này đã bị cấm.

  2. động từ

    không thành; chưa có kết quả

    • Chức năng này đã bị vô hiệu hóa.

  3. động từ

    không thành công; không đạt được kết quả

    • Vui lòng tắt chức năng này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.