祈使句

祈使句
shǐ
kỳ sử câu

câu mệnh lệnh; câu cầu khiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. câu mệnh lệnh; câu cầu khiến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.