社会等级

社会等级
shèhuìděng
xã hội đẳng cấp

tầng lớp xã hội; cấp bậc xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng lớp xã hội; cấp bậc xã hội

    • Chế độ đẳng cấp xã hội tồn tại ở nhiều quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.