社会科学

社会科学
shèhuìxué
xã hội khoa học

khoa học xã hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học xã hội

    • Khoa học xã hội bao gồm nhiều ngành học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.