示意图

示意图
shì
thị ý đồ

bóng silhouette; hình bóng; phác thảo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng silhouette; hình bóng; phác thảo

    • Đây là một bản phác thảo.

  2. danh từ

    xin mời; trân trọng kính mời

    • Đây là một sơ đồ.

  3. danh từ

    đồ hình; hình vẽ; biểu đồ

    • Xin hãy xem biểu đồ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.