磨石砂砾

磨石砂砾
shíshā
ma thạch sa lịch

cát sỏi mài đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cát sỏi mài đá

  2. danh từ

    mài đá cát sỏi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.