磅蛋糕

磅蛋糕
bàngdàngāo
bảng đản cao

bánh bơ (pound cake)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh bơ (pound cake)

    • Tôi thích ăn bánh pound.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.