磁通量

磁通量
tōngliàng
từ thông lượng

từ thông; thông lượng từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ thông; thông lượng từ

    • Từ thông lượng là một phép đo của từ trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.