/
磁器
磁器
từ khí
đồ sứ; gốm sứ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ sứ; gốm sứ(kế thừa)
- 。
Những đồ sứ này rất đẹp.
- 貳名danh từ
đồ sứ; sứ(kế thừa)
- 。
Đồ sứ Trung Quốc rất nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
磁器
Phồn thể磁
từ khí
đồ sứ; gốm sứ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ sứ; gốm sứ(kế thừa)
- 。
Những đồ sứ này rất đẹp.
- 貳名danh từ
đồ sứ; sứ(kế thừa)
- 。
Đồ sứ Trung Quốc rất nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu