磁动势

磁动势
dòngshì
từ động thế

từ động lực; cảm động lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ động lực; cảm động lực

    • Lực từ động là động lực của mạch từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.