磁力链接

磁力链接
liànjiē
từ lực liên tiếp

liên kết nam châm; liên kết từ tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liên kết nam châm; liên kết từ tính

    • Liên kết magnet này không mở được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.