碾米机

碾米机
niǎn
niễn mễ cơ

máy xay gạo; máy ép gạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy xay gạo; máy ép gạo

    • Cái máy xay xát gạo này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.