碳化硅

碳化硅
tànhuàguī
thán hoá khuê

cacbua silic; silicon cacbua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cacbua silic; silicon cacbua

    • Silicon carbide là một vật liệu bán dẫn quan trọng.

  2. danh từ

    silicon carbide; carborundum

    • Carborundum là một loại vật liệu rất cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.