碱度

碱度
jiǎn
kiềm độ

độ kiềm; chất kiềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ kiềm; chất kiềm

    • Độ kiềm của nước rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.