碰撞造山

碰撞造山
pèngzhuàngzàoshān
bính tràng tạo sơn

va chạm tạo núi; orogeny va chạm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    va chạm tạo núi; orogeny va chạm

    • Va chạm tạo núi là một quá trình địa chất quan trọng trên Trái Đất.

  2. danh từ

    va chạm tạo núi; orogeny va chạm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.