碘化钠

碘化钠
diǎnhuà
điển hoá nột

iốt hóa natri; natri iốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    iốt hóa natri; natri iốt

    • Natri iodua là một hợp chất vô cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.