碎音钹

碎音钹
suìyīn
toái âm bạt

cái đĩa va chạm; đĩa xoay rơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái đĩa va chạm; đĩa xoay rơi

    • Chiêng crash là một phần của bộ trống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.