- 石thạch(đá)BỘ
- 卒tốt(người lính, kết thúc)HÌNH THANH
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
sợ hãi kinh hoàng; run rẩy [thành ngữ]
sợ hãi kinh hoàng; run rẩy [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến vỡ tim vỡ mật.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
sợ hãi kinh hoàng; run rẩy [thành ngữ]
sợ hãi kinh hoàng; run rẩy [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến vỡ tim vỡ mật.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.