碌碌无为

碌碌无为
wéi
lục lục vô vi

vô nghề vô nghiệp; vô sở thành; không có gì để kể [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô nghề vô nghiệp; vô sở thành; không có gì để kể [thành ngữ]

    • Anh ấy đã sống một cuộc đời vô vị.

  2. tính từ

    tầm thường; bình thường; phàm dung

    • Anh ấy đã sống một cuộc đời tầm thường.

  3. tính từ

    không làm nên trò trống gì; bất tài vô dụng [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.