确定性

确定性
quèdìngxìng
xác định tính

tính xác định; tính chắc chắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính xác định; tính chắc chắn

    • Tính xác định của vấn đề này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.