硬脂酸钙

硬脂酸钙
yìngzhīsuāngài
ngạnh chi toan cái

canxi stearate

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    canxi stearate

    • Canxi stearat là một loại bột màu trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.