硬壳果

硬壳果
yìngguǒ
ngạnh xác quả

hạt; quả hạch; các loại hạt cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt; quả hạch; các loại hạt cứng

    • Tôi thích ăn các loại hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.