- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
hạt; quả hạch; các loại hạt cứng
hạt; quả hạch; các loại hạt cứng
Tôi thích ăn các loại hạt.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
hạt; quả hạch; các loại hạt cứng
hạt; quả hạch; các loại hạt cứng
Tôi thích ăn các loại hạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.