硫氰酸盐

硫氰酸盐
liúqíngsuānyán
lưu tình toan diêm

đã từng trải qua biển cả (người từng trải, khó bị điều gì làm xúc động) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đã từng trải qua biển cả (người từng trải, khó bị điều gì làm xúc động) [thành ngữ]

    • Thiocyanate là một loại chất hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.