硝烟滚滚

硝烟滚滚
xiāoyāngǔngǔn
tiêu yên cổn cổn

đã (từng) (chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đã (từng) (chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ)

    • Khói lửa mịt mù, chiến tranh ác liệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.