硝基苯

硝基苯
xiāoběn
tiêu cơ bản

nitrobenzene

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nitrobenzene

    • Nitrobenzen là một hợp chất hữu cơ độc hại.

  2. danh từ

    họ Tằng

    • Nitrobenzen là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.