/
硅质
硅质
khuê chất
silicat; chứa silic
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
silicat; chứa silic
- 。
Loại đá này có tính chất silic.
- 貳形tính từ
chứa silic; có thành phần silic
- 。
Loại đá này có chứa silica.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
硅质
Phồn thể硅質
khuê chất
silicat; chứa silic
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
silicat; chứa silic
- 。
Loại đá này có tính chất silic.
- 貳形tính từ
chứa silic; có thành phần silic
- 。
Loại đá này có chứa silica.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu