硅质

硅质
guīzhì
khuê chất

silicat; chứa silic

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    silicat; chứa silic

    • Loại đá này có tính chất silic.

  2. tính từ

    chứa silic; có thành phần silic

    • Loại đá này có chứa silica.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.