硅谷

硅谷
Guī
khuê cốc

Thung lũng Silicon; Silicone Valley

1 nghĩa#43825
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thung lũng Silicon; Silicone Valley

    • Thung lũng Silicon có rất nhiều công ty công nghệ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.