硅藻门

硅藻门
guīzǎomén
khuê tảo môn

quỷ tảo môn; phylum tảo chỷ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quỷ tảo môn; phylum tảo chỷ

    • Bacillariophyta là một ngành của tảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.