Tới nội dung chính

澡

澡
zǎo
táo
⽔bộ thuỷ · 16 nét

tắm; tắm rửa

1 nghĩa#5090
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tắm; tắm rửa

    中用水洗身体yòng shuǐ xǐ shēntǐ

    • 。

      Tôi thích tắm.

澡
zǎo
táo
BỘ THỦ⽔
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu