硅肺病

硅肺病
guīfèibìng
khuê phế bệnh

bệnh phổi silica; bệnh phổi silic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh phổi silica; bệnh phổi silic(kế thừa)

    • Bệnh bụi phổi silic là một bệnh phổi nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.