砸毁

砸毁
huǐ
tạp huỷ

phá hủy; đập nát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phá hủy; đập nát

    • Họ đã phá hủy ngôi nhà cũ đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.