砸场子

砸场子
chǎngzi
tạp trường tử

tạo rối; phá hoại sự kiện; đập phá địa bàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạo rối; phá hoại sự kiện; đập phá địa bàn

    • Anh ta muốn gây rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.