砖红土

砖红土
zhuānhóng
chuyên hồng thổ

đất sét đỏ gạch; đất laterite

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất sét đỏ gạch; đất laterite

    • Loại đất sét đỏ này rất thích hợp để làm gạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.